menu_book
見出し語検索結果 "khởi động" (1件)
日本語
動起動する
Tôi khởi động máy tính.
私はパソコンを起動する。
swap_horiz
類語検索結果 "khởi động" (2件)
hệ thống khởi động ly hợp
日本語
名クラッチ・スタートシステム
tái khởi động
日本語
動再開する、再起動する
Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
政府は停滞していた多くのプロジェクトを再開することを決定しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "khởi động" (2件)
Tôi khởi động máy tính.
私はパソコンを起動する。
Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
政府は停滞していた多くのプロジェクトを再開することを決定しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)